重足一迹 trọng túc nhất tích Hán Việt: trọng túc nhất tích Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 足 (túc) + 一 (nhất) + 迹 (tích)Hán Việttrọng túc nhất tíchCấu tạo重 + 足 + 一 + 迹 · trọng + túc + nhất + tích nghĩa thành phần: trọng + túc + nhất + tích