重足動物 trọng túc động vật Hán Việt: trọng túc động vật Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 足 (túc) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việttrọng túc động vậtCấu tạo重 + 足 + 動 + 物 · trọng + túc + động + vật nghĩa thành phần: trọng + túc + động + vật