重跡屏氣 chóng jì bǐng qì · trọng tích bình khí Hán Việt: trọng tích bình khí · Pinyin: chóng jì bǐng qì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 跡 (tích) + 屏 (bình) + 氣 (khí)Pinyinchóng jì bǐng qìHán Việttrọng tích bình khíCấu tạo重 + 跡 + 屏 + 氣 · trọng + tích + bình + khí nghĩa thành phần: trọng + tích + bình + khí