重踏着走 trọng đạp trứ tẩu Hán Việt: trọng đạp trứ tẩu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 踏 (đạp) + 着 (trứ) + 走 (tẩu)Hán Việttrọng đạp trứ tẩuCấu tạo重 + 踏 + 着 + 走 · trọng + đạp + trứ + tẩu nghĩa thành phần: trọng + đạp + trứ + tẩu