重農輕商 zhòng nóng qīng shāng · trọng nông khinh thương Hán Việt: trọng nông khinh thương · Pinyin: zhòng nóng qīng shāng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 農 (nông) + 輕 (khinh) + 商 (thương)Pinyinzhòng nóng qīng shāngHán Việttrọng nông khinh thươngCấu tạo重 + 農 + 輕 + 商 · trọng + nông + khinh + thương nghĩa thành phần: trọng + nông + khinh + thương