重農輕末 zhòng nóng qīng mò · trọng nông khinh mạt Hán Việt: trọng nông khinh mạt · Pinyin: zhòng nóng qīng mò Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 農 (nông) + 輕 (khinh) + 末 (mạt)Pinyinzhòng nóng qīng mòHán Việttrọng nông khinh mạtCấu tạo重 + 農 + 輕 + 末 · trọng + nông + khinh + mạt nghĩa thành phần: trọng + nông + khinh + mạt