重返故里 trọng phản cố lí Hán Việt: trọng phản cố lí Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 返 (phản) + 故 (cố) + 里 (lí)Hán Việttrọng phản cố líCấu tạo重 + 返 + 故 + 里 · trọng + phản + cố + lí nghĩa thành phần: trọng + phản + cố + lí