重採輕造

trọng thải khinh tạo

Hán Việt: trọng thải khinh tạo

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (thải) + (khinh) + (tạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 重採輕造 hòngcǎiqīngzào f.e. Trees were felled without reforestation.