重重地摔下
trọng trọng địa suất hạ
Hán Việt: trọng trọng địa suất hạ · Pinyin: chóng chóng de shuāi xià
Tổng quan
Cấu tạo: 重 (trọng) + 重 (trọng) + 地 (địa) + 摔 (suất) + 下 (hạ)
Hán Việt: trọng trọng địa suất hạ · Pinyin: chóng chóng de shuāi xià
Cấu tạo: 重 (trọng) + 重 (trọng) + 地 (địa) + 摔 (suất) + 下 (hạ)