重金禮聘 trọng kim lễ sính Hán Việt: trọng kim lễ sính Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 金 (kim) + 禮 (lễ) + 聘 (sính)Hán Việttrọng kim lễ sínhCấu tạo重 + 金 + 禮 + 聘 · trọng + kim + lễ + sính nghĩa thành phần: trọng + kim + lễ + sính Nghĩa EngCihui 重金禮聘 hòngjīnlǐpìn f.e. employ with good pay