重金襲湯 chóng jīn xí tāng · trọng kim tập thang Hán Việt: trọng kim tập thang · Pinyin: chóng jīn xí tāng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 金 (kim) + 襲 (tập) + 湯 (thang)Pinyinchóng jīn xí tāngHán Việttrọng kim tập thangCấu tạo重 + 金 + 襲 + 湯 · trọng + kim + tập + thang nghĩa thành phần: trọng + kim + tập + thang