重門疊戶
trọng môn điệp hộ
Hán Việt: trọng môn điệp hộ · Pinyin: chóng mén dié hù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重:重复;门、户:房屋的出入口。比喻地方多关口,易于防守。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻地多关口屏障,易于防守。
Hán Việt: trọng môn điệp hộ · Pinyin: chóng mén dié hù