重雍襲熙 chóng yōng xí xī · trọng ung tập hi Hán Việt: trọng ung tập hi · Pinyin: chóng yōng xí xī Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 雍 (ung) + 襲 (tập) + 熙 (hi)Pinyinchóng yōng xí xīHán Việttrọng ung tập hiCấu tạo重 + 雍 + 襲 + 熙 · trọng + ung + tập + hi nghĩa thành phần: trọng + ung + tập + hi