重音模型 trọng âm mô hình Hán Việt: trọng âm mô hình Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 音 (âm) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việttrọng âm mô hìnhTừ loạidanhCấu tạo重 + 音 + 模 + 型 · trọng + âm + mô + hình nghĩa thành phần: trọng + âm + mô + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mô hình trọng âmBiên soạn 重音模型 hòngyīn móxíng n. <lg.> stress patternEngCihui 重音模型 hòngyīn móxíng n. <lg.> stress pattern Từ liên quan Gần nghĩa模型制造 · 重音符号 · 模型检验器 · 重音的 · 重音节 · 模型代码 · 模型制品 · 模型展品