重音模型 trọng âm mô hình Hán Việt: trọng âm mô hình Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 音 (âm) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việttrọng âm mô hìnhCấu tạo重 + 音 + 模 + 型 · trọng + âm + mô + hình nghĩa thành phần: trọng + âm + mô + hình Nghĩa EngCihui 重音模型 hòngyīn móxíng n. <lg.> stress pattern