重點企業 zhòng diǎn qì yè · trọng điểm xí nghiệp Hán Việt: trọng điểm xí nghiệp · Pinyin: zhòng diǎn qì yè Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 點 (điểm) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Pinyinzhòng diǎn qì yèHán Việttrọng điểm xí nghiệpCấu tạo重 + 點 + 企 + 業 · trọng + điểm + xí + nghiệp nghĩa thành phần: trọng + điểm + xí + nghiệp