重點對象 zhòng diǎn duì xiàng · trọng điểm đối tượng Hán Việt: trọng điểm đối tượng · Pinyin: zhòng diǎn duì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 點 (điểm) + 對 (đối) + 象 (tượng)Pinyinzhòng diǎn duì xiàngHán Việttrọng điểm đối tượngCấu tạo重 + 點 + 對 + 象 · trọng + điểm + đối + tượng nghĩa thành phần: trọng + điểm + đối + tượng