重點訪問 trọng điểm phóng vấn Hán Việt: trọng điểm phóng vấn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 點 (điểm) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)Hán Việttrọng điểm phóng vấnCấu tạo重 + 點 + 訪 + 問 · trọng + điểm + phóng + vấn nghĩa thành phần: trọng + điểm + phóng + vấn Nghĩa EngCihui 重點訪問 hòngdiǎn fǎngwèn n. focused interview