野人花園 yě rén huā yuán · dã nhân hoa viên Hán Việt: dã nhân hoa viên · Pinyin: yě rén huā yuán Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 人 (nhân) + 花 (hoa) + 園 (viên)Pinyinyě rén huā yuánHán Việtdã nhân hoa viênCấu tạo野 + 人 + 花 + 園 · dã + nhân + hoa + viên nghĩa thành phần: dã + nhân + hoa + viên