畫家工作室 họa gia công tác thất Hán Việt: họa gia công tác thất Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 家 (gia) + 工 (công) + 作 (tác) + 室 (thất)Hán Việthọa gia công tác thấtCấu tạo畫 + 家 + 工 + 作 + 室 · họa + gia + công + tác + thất nghĩa thành phần: họa + gia + công + tác + thất