画家用人体模特

huà jiā yòng rén tǐ mó tèhọa gia dụng nhân thể mô đặc

Hán Việt: họa gia dụng nhân thể mô đặc · Pinyin: huà jiā yòng rén tǐ mó tè

Tổng quan

Cấu tạo: 畫 (họa) + 家 (gia) + 用 (dụng) + 人 (nhân) + 體 (thể) + 模 (mô) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 manơcanh

Đức

  • Handedict Mannequin