野向日葵

dã hướng nhật quỳ

Hán Việt: dã hướng nhật quỳ

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (hướng) + (nhật) + (quỳ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 野向日葵 ěxiàngrìkuí n. wild sunflower M:²kē