野復理石 dã phục lí thạch Hán Việt: dã phục lí thạch Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 復 (phục) + 理 (lí) + 石 (thạch)Hán Việtdã phục lí thạchCấu tạo野 + 復 + 理 + 石 · dã + phục + lí + thạch nghĩa thành phần: dã + phục + lí + thạch