野外作業 dã ngoại tác nghiệp Hán Việt: dã ngoại tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 外 (ngoại) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việtdã ngoại tác nghiệpCấu tạo野 + 外 + 作 + 業 · dã + ngoại + tác + nghiệp nghĩa thành phần: dã + ngoại + tác + nghiệp