野外廁所 dã ngoại xí sở Hán Việt: dã ngoại xí sở Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 外 (ngoại) + 廁 (xí) + 所 (sở)Hán Việtdã ngoại xí sởCấu tạo野 + 外 + 廁 + 所 · dã + ngoại + xí + sở nghĩa thành phần: dã + ngoại + xí + sở