野外定向

yě wài dìng xiàng dã ngoại định hướng

Hán Việt: dã ngoại định hướng · Pinyin: yě wài dìng xiàng

Tổng quan

môn chạy định hướng

Cấu tạo: (dã) + (ngoại) + (định) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môn chạy định hướng

Eng

  • CC-CEDICT orienteering
  • Cihui orienteering