野外放養
dã ngoại phóng dưỡng
Hán Việt: dã ngoại phóng dưỡng · Pinyin: yě wài fàng yǎng
Tổng quan
chăn thả tự do (chăn nuôi gia súc hoặc gia cầm)
Nghĩa
Việt
- Cihui chăn thả tự do (chăn nuôi gia súc hoặc gia cầm)
Eng
- CC-CEDICT free-range (breeding livestock or poultry)
- Cihui free-range (breeding livestock or poultry)