野外旅行 dã ngoại lữ hành Hán Việt: dã ngoại lữ hành Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 外 (ngoại) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Hán Việtdã ngoại lữ hànhCấu tạo野 + 外 + 旅 + 行 · dã + ngoại + lữ + hành nghĩa thành phần: dã + ngoại + lữ + hành Nghĩa EngCihui 野外旅行 ěwài lǚxíng n. an outing; excursion M:cì