野外演習 dã ngoại diễn tập Hán Việt: dã ngoại diễn tập Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 外 (ngoại) + 演 (diễn) + 習 (tập)Hán Việtdã ngoại diễn tậpCấu tạo野 + 外 + 演 + 習 · dã + ngoại + diễn + tập nghĩa thành phần: dã + ngoại + diễn + tập