野娘兒們兒

dã nương nhi môn nhi

Hán Việt: dã nương nhi môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (nương) + (nhi) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 野娘兒們兒 ěniángrmenr n. <coll.> loose women