野居穴處 yě jū xué chǔ · dã cư huyệt xử Hán Việt: dã cư huyệt xử · Pinyin: yě jū xué chǔ Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 居 (cư) + 穴 (huyệt) + 處 (xử)Pinyinyě jū xué chǔHán Việtdã cư huyệt xửCấu tạo野 + 居 + 穴 + 處 · dã + cư + huyệt + xử nghĩa thành phần: dã + cư + huyệt + xử