野性很大 yě xìng hěn dà · dã tính ngận đại Hán Việt: dã tính ngận đại · Pinyin: yě xìng hěn dà Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 性 (tính) + 很 (ngận) + 大 (đại)Pinyinyě xìng hěn dàHán Việtdã tính ngận đạiCấu tạo野 + 性 + 很 + 大 · dã + tính + ngận + đại nghĩa thành phần: dã + tính + ngận + đại