野性難馴
dã tính nan tuần
Hán Việt: dã tính nan tuần · Pinyin: yě xìng nán xùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驯:顺服。动物的野性很难驯服。比喻人很难教导
Eng
- Cihui 野性難馴 ěxìngnánxùn f.e. untamable
Hán Việt: dã tính nan tuần · Pinyin: yě xìng nán xùn