野性難馴 yě xìng nán xùn · dã tính nan tuần Hán Việt: dã tính nan tuần · Pinyin: yě xìng nán xùn Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 性 (tính) + 難 (nan) + 馴 (tuần)Pinyinyě xìng nán xùnHán Việtdã tính nan tuầnCấu tạo野 + 性 + 難 + 馴 · dã + tính + nan + tuần nghĩa thành phần: dã + tính + nan + tuần Nghĩa EngCihui 野性難馴 ěxìngnánxùn f.e. untamable