野戰炮兵 dã chiến pháo binh Hán Việt: dã chiến pháo binh Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 戰 (chiến) + 炮 (pháo) + 兵 (binh)Hán Việtdã chiến pháo binhCấu tạo野 + 戰 + 炮 + 兵 · dã + chiến + pháo + binh nghĩa thành phần: dã + chiến + pháo + binh