野戰部隊 dã chiến bộ đội Hán Việt: dã chiến bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 戰 (chiến) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việtdã chiến bộ độiCấu tạo野 + 戰 + 部 + 隊 · dã + chiến + bộ + đội nghĩa thành phần: dã + chiến + bộ + đội Nghĩa EngCihui 野戰部隊 ězhàn bùduì p.w. <mil.> combat troops M:⁴zhī