野戰勤務 dã chiến cần vụ Hán Việt: dã chiến cần vụ Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 戰 (chiến) + 勤 (cần) + 務 (vụ)Hán Việtdã chiến cần vụCấu tạo野 + 戰 + 勤 + 務 · dã + chiến + cần + vụ nghĩa thành phần: dã + chiến + cần + vụ