野村小店 dã thôn tiểu điếm Hán Việt: dã thôn tiểu điếm Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 村 (thôn) + 小 (tiểu) + 店 (điếm)Hán Việtdã thôn tiểu điếmCấu tạo野 + 村 + 小 + 店 · dã + thôn + tiểu + điếm nghĩa thành phần: dã + thôn + tiểu + điếm Nghĩa EngCihui 野村小店 ěcūn xiǎodiàn p.w. a little inn in a village M:¹jiā