野決明鹼 dã quyết minh dảm Hán Việt: dã quyết minh dảm Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 決 (quyết) + 明 (minh) + 鹼 (dảm)Hán Việtdã quyết minh dảmCấu tạo野 + 決 + 明 + 鹼 · dã + quyết + minh + dảm nghĩa thành phần: dã + quyết + minh + dảm