野沒遺賢 yě méi yí xián · dã một di hiền Hán Việt: dã một di hiền · Pinyin: yě méi yí xián Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 沒 (một) + 遺 (di) + 賢 (hiền)Pinyinyě méi yí xiánHán Việtdã một di hiềnCấu tạo野 + 沒 + 遺 + 賢 · dã + một + di + hiền nghĩa thành phần: dã + một + di + hiền