野狐外道 yě hú wài dào · dã hồ ngoại đạo Hán Việt: dã hồ ngoại đạo · Pinyin: yě hú wài dào Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 狐 (hồ) + 外 (ngoại) + 道 (đạo)Pinyinyě hú wài dàoHán Việtdã hồ ngoại đạoCấu tạo野 + 狐 + 外 + 道 · dã + hồ + ngoại + đạo nghĩa thành phần: dã + hồ + ngoại + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻欺世惑众但终无所成的异端邪说。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言野狐禅。