野狗逐食

dã cẩu trục thực

Hán Việt: dã cẩu trục thực

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (cẩu) + (trục) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 野狗逐食 ěgǒuzhúshí f.e. (like) mongrels fighting over garbage