野獸般尖叫

yě shòu bān jiān jiào dã thú bàn tiêm khiếu

Hán Việt: dã thú bàn tiêm khiếu · Pinyin: yě shòu bān jiān jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (thú) + (bàn) + (tiêm) + (khiếu)