野生動物

yě shēng dòng wù dã sanh động vật

Hán Việt: dã sanh động vật · Pinyin: yě shēng dòng wù

Tổng quan

động vật hoang dã

Cấu tạo: (dã) + (sanh) + (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật hoang dã

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非經人工飼養、繁殖的動物。

Eng

  • CC-CEDICT wild animal
  • Cihui wild animal

ja

  • JMdict wild animal