野生果樹

dã sanh quả thụ

Hán Việt: dã sanh quả thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (sanh) + (quả) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 野生果樹 ěshēng guǒshù n. wild fruit tree M:²kē