野生橄欖 dã sanh cảm lãm Hán Việt: dã sanh cảm lãm Tổng quan (thực vật học) cây nhót đắng Cấu tạo: 野 (dã) + 生 (sanh) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm)Hán Việtdã sanh cảm lãmCấu tạo野 + 生 + 橄 + 欖 · dã + sanh + cảm + lãm nghĩa thành phần: dã + sanh + cảm + lãm Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) cây nhót đắng