野生環境 yě shēng huán jìng · dã sanh hoàn cảnh Hán Việt: dã sanh hoàn cảnh · Pinyin: yě shēng huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 生 (sanh) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinyě shēng huán jìngHán Việtdã sanh hoàn cảnhCấu tạo野 + 生 + 環 + 境 · dã + sanh + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: dã + sanh + hoàn + cảnh