野生的羊 dã sanh đích dương Hán Việt: dã sanh đích dương Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 生 (sanh) + 的 (đích) + 羊 (dương)Hán Việtdã sanh đích dươngCấu tạo野 + 生 + 的 + 羊 · dã + sanh + đích + dương nghĩa thành phần: dã + sanh + đích + dương