野生的黃莓 dã sanh đích hoàng môi Hán Việt: dã sanh đích hoàng môi Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 生 (sanh) + 的 (đích) + 黃 (hoàng) + 莓 (môi)Hán Việtdã sanh đích hoàng môiCấu tạo野 + 生 + 的 + 黃 + 莓 · dã + sanh + đích + hoàng + môi nghĩa thành phần: dã + sanh + đích + hoàng + môi