野田順子 yě tián shùn zǐ · dã điền thuận tử Hán Việt: dã điền thuận tử · Pinyin: yě tián shùn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 田 (điền) + 順 (thuận) + 子 (tử)Pinyinyě tián shùn zǐHán Việtdã điền thuận tửCấu tạo野 + 田 + 順 + 子 · dã + điền + thuận + tử nghĩa thành phần: dã + điền + thuận + tử