野翁之類 dã ông chi loại Hán Việt: dã ông chi loại Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 翁 (ông) + 之 (chi) + 類 (loại)Hán Việtdã ông chi loạiCấu tạo野 + 翁 + 之 + 類 · dã + ông + chi + loại nghĩa thành phần: dã + ông + chi + loại